INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP

INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP

Trong hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Quốc, việc thống nhất điều kiện giao hàng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, trách nhiệm và rủi ro trong quá trình vận chuyển. Đặc biệt, khi giao dịch với đối tác nước ngoài, người mua và người bán cần hiểu rõ những nghĩa vụ mà mỗi bên phải thực hiện.

Incoterms là bộ quy tắc thương mại quốc tế được sử dụng phổ biến nhằm xác định trách nhiệm giữa người bán và người mua. Trong đó, EXW, FOB, CIF và DDP là bốn điều kiện thường được quan tâm trong hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế.

Vậy các điều kiện này có gì khác nhau? Doanh nghiệp nên lựa chọn điều kiện nào khi giao dịch thương mại Việt Nam – Trung Quốc? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP
INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP

1. Incoterms là gì?

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Bộ quy tắc này quy định trách nhiệm của người bán và người mua liên quan đến việc giao hàng, phân chia chi phí và chuyển giao rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa.

Phiên bản hiện hành là Incoterms 2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020.

Incoterms giúp các bên thống nhất những vấn đề quan trọng như:

  • Địa điểm giao hàng và thời điểm chuyển giao rủi ro.

  • Bên chịu chi phí vận chuyển hàng hóa.

  • Trách nhiệm thuê phương tiện vận tải.

  • Nghĩa vụ làm thủ tục xuất khẩu và nhập khẩu.

  • Trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa đối với những điều kiện có quy định.

Trong giao dịch Việt Nam – Trung Quốc, việc sử dụng Incoterms giúp hạn chế hiểu nhầm khi ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, Incoterms không tự quy định phương thức thanh toán, quyền sở hữu hàng hóa hay chế tài vi phạm hợp đồng. Những nội dung này cần được thỏa thuận riêng.

2. EXW là gì? Trách nhiệm của người mua và người bán

EXW (Ex Works – Giao hàng tại xưởng) là điều kiện mà người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm đã thỏa thuận, chẳng hạn như nhà máy hoặc kho hàng.

Với EXW, người bán có trách nhiệm chuẩn bị và đóng gói hàng hóa theo thỏa thuận. Người mua chịu phần lớn trách nhiệm từ khâu nhận hàng, vận chuyển đến thực hiện thủ tục xuất khẩu và nhập khẩu.

Trách nhiệm của người bán:

  • Chuẩn bị hàng hóa đúng số lượng và chất lượng.

  • Đóng gói, ghi ký mã hiệu theo thỏa thuận.

  • Đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm giao hàng.

Trách nhiệm của người mua:

  • Tổ chức nhận hàng tại địa điểm đã thỏa thuận.

  • Thuê phương tiện vận chuyển nội địa và quốc tế.

  • Thực hiện thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu.

  • Chịu chi phí và rủi ro kể từ thời điểm hàng được giao theo điều kiện EXW.

Ví dụ: Một doanh nghiệp Việt Nam mua hàng từ nhà máy tại Quảng Châu, Trung Quốc theo điều kiện EXW. Người mua phải tự tổ chức lấy hàng tại nhà máy, làm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển về Việt Nam và thực hiện thông quan nhập khẩu.

EXW phù hợp khi người mua có kinh nghiệm Logistics và có khả năng tổ chức vận chuyển tại nước xuất khẩu. Tuy nhiên, trong giao dịch xuyên biên giới, điều kiện này có thể gây khó khăn nếu người mua không thể trực tiếp thực hiện thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc.

INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP
INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP

3. FOB là gì? Trách nhiệm của người mua và người bán

FOB (Free On Board – Giao hàng lên tàu) là điều kiện giao hàng thường được sử dụng trong vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Theo đó, người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng đi đã thỏa thuận.

Kể từ thời điểm hàng được đặt lên tàu, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa được chuyển từ người bán sang người mua.

Trách nhiệm của người bán:

  • Chuẩn bị và đóng gói hàng hóa theo hợp đồng.

  • Thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu.

  • Vận chuyển hàng đến cảng đi và xếp hàng lên tàu.

  • Chịu chi phí và rủi ro cho đến khi hàng được xếp lên tàu.

Trách nhiệm của người mua:

  • Thuê tàu và thanh toán cước vận tải quốc tế.

  • Thực hiện thủ tục nhập khẩu tại nước đến.

  • Chịu chi phí bảo hiểm nếu có nhu cầu.

  • Chịu rủi ro kể từ khi hàng được xếp lên tàu.

Ví dụ: Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc theo điều kiện FOB Cảng Cát Lái. Người bán chịu trách nhiệm đưa hàng đến cảng, làm thủ tục xuất khẩu và xếp hàng lên tàu. Người mua Trung Quốc chịu trách nhiệm thuê tàu, thanh toán cước biển và làm thủ tục nhập khẩu.

FOB phù hợp với doanh nghiệp có kinh nghiệm xuất khẩu và muốn chủ động kiểm soát chi phí vận chuyển nội địa. Người mua cũng có thể lựa chọn hãng tàu và thương lượng cước vận chuyển theo nhu cầu.

Lưu ý: FOB chỉ nên sử dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Với hàng container được giao cho hãng vận chuyển tại bãi trước khi lên tàu, doanh nghiệp nên cân nhắc điều kiện FCA phù hợp hơn.

4. CIF là gì? Trách nhiệm của người mua và người bán

CIF (Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí) là điều kiện giao hàng áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa.

Theo CIF, người bán chịu trách nhiệm ký hợp đồng vận chuyển, thanh toán cước phí đến cảng đích và mua bảo hiểm hàng hóa theo mức bảo hiểm tối thiểu quy định. Tuy nhiên, rủi ro được chuyển sang người mua ngay khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi.

Trách nhiệm của người bán:

  • Chuẩn bị và đóng gói hàng hóa.

  • Làm thủ tục hải quan xuất khẩu.

  • Thuê tàu và thanh toán cước vận chuyển đến cảng đích.

  • Mua bảo hiểm hàng hóa theo quy định CIF.

  • Cung cấp chứng từ vận tải và bảo hiểm cho người mua.

Trách nhiệm của người mua:

  • Nhận hàng tại cảng đến.

  • Thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu.

  • Thanh toán thuế và các khoản phí nhập khẩu.

  • Chịu rủi ro sau khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi.

  • Thanh toán các chi phí phát sinh thuộc trách nhiệm của mình.

Ví dụ: Một doanh nghiệp Trung Quốc mua hàng thủy sản từ Việt Nam theo điều kiện CIF Cảng Thượng Hải. Doanh nghiệp Việt Nam chịu trách nhiệm thuê tàu, trả cước biển và mua bảo hiểm đến Thượng Hải. Tuy nhiên, nếu hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển sau khi đã xếp lên tàu, rủi ro thuộc về người mua, dù người bán là bên mua bảo hiểm.

CIF thường phù hợp khi người bán có khả năng tổ chức vận tải quốc tế và muốn cung cấp mức giá đã bao gồm cước biển, bảo hiểm. Người mua cũng thuận tiện hơn khi không phải trực tiếp thuê tàu.

Một điểm cần chú ý là CIF Incoterms 2020 mặc định yêu cầu mức bảo hiểm tối thiểu tương đương Institute Cargo Clauses (C). Nếu muốn phạm vi bảo hiểm rộng hơn, hai bên cần thỏa thuận riêng.

INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP
INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP

5. DDP là gì? Trách nhiệm của người mua và người bán

DDP (Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế) là điều kiện đặt trách nhiệm lớn nhất lên người bán trong nhóm 11 điều kiện Incoterms 2020.

Theo DDP, người bán chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đã thỏa thuận tại nước nhập khẩu. Đồng thời, người bán phải thực hiện thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu và thanh toán các khoản thuế, phí nhập khẩu theo quy định.

Trách nhiệm của người bán:

  • Chuẩn bị, đóng gói và giao hàng theo hợp đồng.

  • Thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu và nhập khẩu.

  • Thuê phương tiện vận chuyển đến địa điểm nhận hàng.

  • Thanh toán cước vận chuyển và các khoản thuế nhập khẩu.

  • Chịu rủi ro cho đến khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm giao hàng.

Trách nhiệm của người mua:

  • Thanh toán tiền hàng theo hợp đồng.

  • Tiếp nhận hàng tại địa điểm đã thỏa thuận.

  • Tổ chức dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải, trừ khi có thỏa thuận khác.

Ví dụ: Một doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho khách tại Quảng Châu theo điều kiện DDP kho người mua. Người bán phải tổ chức vận chuyển từ Việt Nam sang Trung Quốc, thực hiện thủ tục thông quan nhập khẩu và thanh toán thuế nhập khẩu. Khi hàng đến kho theo thỏa thuận, người mua tiếp nhận và thực hiện việc dỡ hàng.

DDP phù hợp khi người mua muốn nhận hàng tại địa điểm cụ thể mà không phải trực tiếp xử lý nhiều công đoạn Logistics. Tuy nhiên, người bán cần có khả năng thực hiện thủ tục nhập khẩu tại Trung Quốc và đáp ứng các quy định liên quan.

Đây là điều kiện cần được cân nhắc kỹ vì người bán có thể gặp khó khăn nếu không đủ tư cách hoặc không có đối tác hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ nhập khẩu tại nước đến.

6. So sánh EXW, FOB, CIF và DDP

Bốn điều kiện trên có sự khác biệt đáng kể về trách nhiệm vận chuyển, chi phí và thời điểm chuyển giao rủi ro.

Tiêu chí

EXW

FOB

CIF

DDP

Vận chuyển quốc tế

Người mua

Người mua

Người bán

Người bán

Thủ tục xuất khẩu

Người mua

Người bán

Người bán

Người bán

Thủ tục nhập khẩu

Người mua

Người mua

Người mua

Người bán

Cước vận tải quốc tế

Người mua

Người mua

Người bán

Người bán

Bảo hiểm bắt buộc theo điều kiện

Không

Không

Có

Không

Thuế nhập khẩu

Người mua

Người mua

Người mua

Người bán

Mức trách nhiệm người bán

Thấp nhất

Trung bình

Trung bình

Cao nhất

Lưu ý: Bảng trên thể hiện cách phân bổ trách nhiệm cơ bản. Chi phí bốc xếp, dỡ hàng và các khoản phí tại cảng cần được xác định theo quy tắc cụ thể và hợp đồng vận chuyển.

7. Nên lựa chọn điều kiện Incoterms nào khi giao dịch Việt Nam – Trung Quốc?

Việc lựa chọn điều kiện Incoterms phụ thuộc vào năng lực Logistics, kinh nghiệm xuất nhập khẩu và khả năng kiểm soát chi phí của mỗi doanh nghiệp.

Một số gợi ý:

  • Chọn EXW: Khi doanh nghiệp mua hàng có đội ngũ Logistics riêng và có khả năng tổ chức nhận hàng tại Trung Quốc.

  • Chọn FOB: Khi doanh nghiệp nhập khẩu muốn chủ động thuê tàu và kiểm soát cước vận tải quốc tế.

  • Chọn CIF: Khi doanh nghiệp xuất khẩu muốn cung cấp mức giá đã bao gồm cước vận tải và bảo hiểm đến cảng đích.

  • Chọn DDP: Khi người mua muốn nhận hàng tại địa điểm chỉ định và người bán có đủ năng lực xử lý thủ tục nhập khẩu tại Trung Quốc.

Đặc biệt, với các lô hàng vận chuyển bằng đường hàng không hoặc đường bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc, doanh nghiệp nên cân nhắc những điều kiện đa phương thức như FCA, CPT, CIP, DAP hoặc DDP thay vì sử dụng FOB và CIF không phù hợp.

8. Những lưu ý khi sử dụng Incoterms trong giao dịch thương mại Việt Nam – Trung Quốc

Để hạn chế tranh chấp và phát sinh chi phí, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Ghi rõ phiên bản Incoterms được áp dụng trong hợp đồng, chẳng hạn Incoterms 2020.

  • Xác định chính xác địa điểm hoặc cảng giao hàng.

  • Thống nhất rõ trách nhiệm thuê phương tiện vận tải.

  • Kiểm tra các khoản phí tại cảng đi và cảng đến.

  • Thỏa thuận mức bảo hiểm phù hợp với giá trị hàng hóa.

  • Kiểm tra quy định hải quan và điều kiện nhập khẩu tại Trung Quốc.

  • Xác định rõ trách nhiệm xử lý khi hàng hóa bị giữ tại cửa khẩu hoặc phát sinh chi phí lưu kho.

Ngoài ra, Incoterms không thay thế hợp đồng mua bán và không tự quy định thời điểm chuyển quyền sở hữu hàng hóa. Doanh nghiệp cần thỏa thuận riêng những nội dung này để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.

INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP
INCOTERMS TRONG GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – TRUNG QUỐC: EXW, FOB, CIF VÀ DDP

Kết luận

Incoterms đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việc hiểu rõ EXW, FOB, CIF và DDP giúp doanh nghiệp xác định trách nhiệm, kiểm soát chi phí và hạn chế những rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa.

Tùy theo phương thức vận chuyển và năng lực tổ chức Logistics, doanh nghiệp cần lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp. Bên cạnh đó, việc hợp tác với đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp cũng góp phần giúp quá trình giao nhận xuyên biên giới diễn ra thuận lợi hơn.

Xem thêm:

CROSS BORDER SHIPPING LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT KHI VẬN CHUYỂN XUYÊN BIÊN GIỚI – Cần Thơ Logistics Xuất Nhập Khẩu

Những lưu ý khi vận chuyển hàng từ Nghĩa Ô về Việt Nam – Công Ty Vận Tải, Hàng hóa, Hải Quan Trung Quốc Việt Nam